tôi ăn xong là đứng dậy nói “tôi đi trước”.
Trên đường về ký túc xá sau giờ học, cậu ấy khoác vai tôi, tôi lặng lẽ né tránh.
Cậu ấy nhắn tin, tôi rất lâu mới trả lời một hai chữ.
Cậu ấy gọi tôi “Nhung Nhung”, tôi nói “gọi tên đầy đủ”.
Cậu ấy bối rối, khó hiểu, bứt rứt,
giống như một con chó bị nhốt ngoài cửa, cào cửa muốn vào,
không hiểu vì sao cửa lại đóng.
Lâm Viễn nhìn tôi mấy lần, muốn nói lại thôi.
Tối thứ Sáu, trong phòng chỉ có tôi và Cố Ngôn.
Lâm Viễn về nhà rồi.
Tôi ngồi trước bàn học đọc sách, thực ra một chữ cũng không vào đầu.
Cố Ngôn ngồi trên giường mình, im lặng rất lâu.
Sự im lặng này giữa chúng tôi là điều bất thường.
Cố Ngôn trước giờ không phải người yên tĩnh,
sự tồn tại của cậu ấy vốn đã là một loại ồn ào,
nhưng lúc này cậu ấy lại im lặng như một bức tường.
“Lục Nhung.”
Cậu ấy gọi tên đầy đủ của tôi.
Không phải “Nhung Nhung”, mà là “Lục Nhung”.
Ngón tay tôi khựng lại trên trang sách.
“Cậu rốt cuộc bị làm sao vậy?” cậu ấy cố kìm nén cảm xúc,
“Suốt một tuần nay cậu cứ tránh tôi.”
“Không có.”
Cậu ấy đứng dậy, dựa vào bàn, che mất ánh đèn.
Bóng của cậu ấy phủ lên người tôi, như một đám mây đen.
“Cậu nhìn tôi.”
Tôi không ngẩng đầu.
Cậu ấy ngồi xổm xuống, cố hạ thấp tầm mắt ngang với tôi.
Tôi quay mặt đi, không nhìn cậu ấy.
“Lục Nhung, nhìn tôi!” giọng cậu ấy gấp gáp.
“Cậu nói cho tôi biết, tôi sai chỗ nào? Cậu nói đi, tôi sửa.”
Tôi nhắm mắt lại.
“Cậu không sai.” giọng tôi rất khẽ.
“Vậy tại sao—”
“Cậu không sai, là tôi sai.”
“Cậu nói cái gì?”
Tôi ngẩng đầu, cuối cùng cũng nhìn cậu ấy.
Môi cậu ấy run nhẹ, cằm căng cứng,
cả người vừa cố chấp vừa tủi thân.
“Tôi không nên…” tôi hít sâu một hơi, “tôi không nên coi chuyện tối đó là thật.”
Biểu cảm của cậu ấy thay đổi.
Từ tủi thân thành kinh ngạc, từ kinh ngạc thành tức giận.
“Cậu nói cái gì?”
“Cậu say rồi, nói mấy lời linh tinh, làm mấy chuyện…”
giọng tôi run lên,
“không nên làm. Tôi lại coi là thật, là lỗi của tôi. Sau này chúng ta cứ coi như—”
“Coi như cái gì?”
“Coi như chưa từng xảy ra gì cả.”
Không khí như đông cứng lại.
Cố Ngôn đứng dậy, chiều cao của cậu ấy tạo ra cảm giác áp bức rõ rệt.
Lồng ngực cậu ấy phập phồng dữ dội, nắm tay siết chặt kêu răng rắc.
“Lục Nhung,” giọng cậu ấy khàn như giấy nhám,
“cậu có phải ỷ vào việc tôi thích cậu, nên cái gì cũng dám nói không?”
Tôi sững người.
Rồi một ngọn lửa bốc lên từ lồng ngực,
thiêu rụi hết mọi lý trí và kiềm chế của tôi.
“Tôi không bắt cậu thích tôi!”
Tôi cầm điện thoại và chìa khóa trên bàn, mở cửa ký túc xá, bước nhanh ra ngoài.
“Lục Nhung!” cậu ấy gọi phía sau.
Tôi không quay đầu.
Tôi đến một nhà trọ gần trường.
Buổi tối, điện thoại reo vô số lần,
toàn là cuộc gọi và tin nhắn của Cố Ngôn.
「Cậu ở đâu?」
「Nghe máy được không?」
「Lục Nhung, tôi xin cậu.」
Tôi để điện thoại im lặng, quay mặt vào tường, cả đêm không ngủ.
Một tuần trôi qua.
Tôi không đi học, nhờ Lâm Viễn xin nghỉ giúp.
Mỗi ngày Cố Ngôn đều gửi rất nhiều tin nhắn,
từ xin lỗi, giải thích, đến nổi nóng rồi lại xin lỗi, lặp đi lặp lại.
Tôi không trả lời.
Không phải không muốn trả lời, mà là không biết trả lời thế nào.
Cậu ấy đã phủ nhận mối quan hệ của chúng tôi,
đặt tôi ở vị trí “anh em”.
Tôi không ngờ, lần gặp lại Cố Ngôn,
lại là trong hoàn cảnh như vậy.
Kỳ nghỉ hè năm hai, tôi đăng ký một dự án thực tập ở thành phố bên cạnh.
Nói là thực tập, thật ra là trốn tránh.
Tuần cuối của kỳ thực tập, tôi ở một nơi gọi là trấn Vân Tịch.
Chiều hôm đó có một trận mưa lớn,
lũ quét mang theo bùn đá từ trên núi tràn xuống,
cắt đứt liên lạc giữa thị trấn với bên ngoài.
Lúc xảy ra sự việc tôi đang ở khu trú tạm,
chính quyền đã cảnh báo trước, phần lớn người dân đều được sơ tán đến nơi an toàn.
Không có thương vong, nhưng liên lạc và giao thông đều bị gián đoạn.
Tôi ngồi trên tấm đệm trong khu trú, nghe tiếng ầm ầm bên ngoài, trong lòng nghĩ—
Cố Ngôn có biết không?
Cậu ấy có lo không?
Rồi tôi lại thấy buồn cười.
Có lẽ cậu ấy đang sống cuộc sống “trai thẳng” của mình,
chơi bóng, ăn uống, ngủ nghỉ.
Có lẽ thêm một thời gian nữa, cậu ấy sẽ nhận ra,
không có tôi cũng chẳng có gì khác biệt.
Chiều hôm sau, mưa tạnh.
Người trong khu trú lần lượt rời đi,
tôi cũng thu dọn đồ, chuẩn bị đợi đường thông lại để về thành phố.
Rồi tôi nghe thấy một giọng nói không ngờ tới.
“Lục Nhung——!”
Âm thanh đó từ xa truyền đến,
khàn đặc, xé rách, mang theo sự gấp gáp gần như điên cuồng.
Tôi thấy một người từ con đường núi lầy lội chạy loạng choạng tới.
Toàn thân cậu ấy đầy bùn.
Từ đầu đến chân, không có chỗ nào sạch.
Quần áo rách mấy chỗ, cánh tay có một vết xước dài,
ống quần xắn lên quá gối, bắp chân lộ ra đầy bùn đất và trầy xước.
Đôi giày—nếu còn gọi là giày.
Đã không nhìn ra màu ban đầu, chiếc bên trái còn bung keo, mỗi bước chạy đều phát ra tiếng bẹp bẹp.
“Cố Ngôn…?”
Mặt cậu ấy đầy bùn nước, môi khô nứt,
trán có vết va đập, máu và bùn trộn lẫn, trông rất đáng sợ.
Cậu ấy nhìn thấy tôi.
“Không sao…” giọng cậu ấy khàn đến gần như không nghe rõ, “cậu không sao…”
Nơi này cách điểm sạt lở mười bốn cây số,
con đường núi sau lũ, mỗi bước đều có thể trượt chân, mỗi bước đều có thể gặp sạt lở.
Cậu ấy đi mười bốn cây số để tìm tôi.
Nước mắt tôi trào ra.
“Cậu—”
Tôi vừa nói một chữ, cơ thể Cố Ngôn lắc lư.
Ánh mắt từ tỉnh táo trở nên mờ đi, đầu gối khuỵu xuống, cả người như một tòa tháp mất trụ.
“Cố Ngôn!”
Tôi lao tới đỡ cậu ấy.
Hai người cùng ngã xuống đất.
“Cố Ngôn! Cố Ngôn cậu tỉnh lại đi!” tôi vỗ vào mặt cậu ấy,
lòng bàn tay chạm vào da nóng rực.
Cậu ấy đang sốt.
“Có ai không! Có bác sĩ không!”
Ở trạm y tế trấn Vân Tịch,
Cố Ngôn được sắp xếp nằm giường cạnh cửa sổ, truyền dịch.
Bác sĩ nói là do hoảng loạn quá mức, thêm nhiễm trùng nhẹ, cần nằm viện theo dõi hai ngày.

