Tôi lén mang một cái lồng sắt ra công viên bỏ hoang, giấu nó trong bụi cỏ dại. Tôi canh chỉnh rất lâu để một nửa lồng được nắng, nửa kia trong bóng mát.

Vậy nó thích tắm nắng thì ra, không thì lui vào mát.

Sáng nào đi học cũng vòng qua công viên, vẫy tay chào thỏ như một nghi lễ, đến khi khuất bóng mới chịu đi. Chiều về là thay nước, thay đồ ăn, xong xuôi rồi mới xoa đầu nó đầy mãn nguyện.

Tôi thích ngắm nó ăn. Rất tập trung, rất yên bình, không chút sợ hãi.

Trên đường đi nhặt ve chai, tôi luôn để ý hai bên lề xem có cây keo không, vì thỏ rất thích ăn lá keo.

Dưới bóng chiều mát dịu, cây đong đưa, gió nhẹ lướt qua, ánh trăng phủ lên từng chiếc lá. Tôi hái xong, dính đầy bụi sao rồi mang về cho thỏ.

Tôi rón rén lách qua bụi cỏ, thấy nó vẫn thức, mắt phát sáng như hai viên thủy tinh trôi lơ lửng trong đêm.

Bóng tối là đồng minh của chúng tôi.

Nó chủ động cọ tay tôi, bộ lông ấm mềm như bông gòn, khiến người ta lưu luyến. Cảm giác đó tôi sẽ mãi không quên.

Lúc ấy, tôi không thể tưởng tượng được trên đời lại có sinh vật nào dịu dàng và hiền lành hơn nó.

Bé thỏ ngoan của tôi.

Khi mọi người bắt đầu đồn thổi về tận thế, đổ xô tích trữ nước và lương thực, điều đầu tiên tôi nghĩ đến là: Thỏ sẽ sao đây?

Nó còn nhỏ thế, trắng thế, mềm thế, đáng lẽ phải sống thêm trăm năm nữa.

Tôi còn chưa nghĩ xong tên cho nó nữa. Cứ lưỡng lự giữa “Đá bào” và “Mây Mù Phủ Tuyết”.

Có lẽ nó chẳng thích cả hai. Tôi gọi tên nào nó cũng không mấy phản ứng. Dù mấy cái tên đó có sến thật, nhưng là tất cả trí tuệ của một đứa trẻ rồi.

Cuối cùng, tôi quyết định đặt tên là Đá bào. Dù nó không thích cũng đành chịu—vì thỏ đâu biết nói. Cùng lắm giậm chân tỏ vẻ giận dữ, mà như thế cũng đáng yêu lắm chứ.

Nhưng rồi, thỏ biến mất khỏi công viên.

Và xuất hiện… trên bàn bếp nhà tôi.

Đầu vừa bị chặt. Máu còn đang nhỏ xuống.

Tí tách… tí tách…

Căn nhà chật hẹp. Vệt máu loang ngoằn ngoèo dưới chân tôi, như thể nhận ra tôi vậy.

Lâu lắm rồi bố mẹ tôi mới cùng vào bếp. Họ hí hửng, mặt mày hồng hào vì rượu.

“Cũng giỏi đấy nhỉ, nuôi con thỏ béo ghê. Đừng có đứng chềnh ềnh ra đó, ra tiệm tạp hóa mua muối đi. Cuối cùng tao cũng được ăn bữa có thịt!”

“Thằng ranh này làm trò gì thế hả?!”

Tay chân tôi lạnh ngắt. Tôi lấy áo đồng phục gói thỏ lại, lách khỏi cửa nhà giữa tiếng chửi rủa.

Tôi chôn xác nó xong thì đứng lặng người.

Không biết từ bao giờ trời đã tối.

Bầu trời đầy sao, như tấm áo choàng ma thuật gắn đầy đá quý—sâu thẳm, kỳ ảo, đẹp đến ngây người.

Con thỏ của tôi… giờ đã hóa thành vì sao, đang bay về phía sâu trong vũ trụ, sắp chạm đến tự do và vĩnh hằng.

Tôi không thể khóc. Nước mắt sẽ làm chậm tốc độ bay của nó.

Trong mắt bố mẹ tôi, con thỏ chẳng là gì ngoài miếng thịt chưa nấu.

Họ chưa từng ôm nó, chưa từng cho nó ăn, chưa từng thủ thỉ với nó điều gì.

Ý nghĩa của mọi thứ trên đời đều do con người đặt ra.

Nếu tôi chưa từng gặp nó, nó cũng chỉ là viên đá ven đường, tôi cũng sẽ chẳng bận tâm nghĩ tên cho nó.

Tôi hiểu cả.

Nhưng từ đó về sau, tôi không bao giờ nuôi thêm con vật nào nữa.

2

Xuân đi thu đến, bốn mùa xoay vần.

Bố mẹ tôi vẫn vậy. Ngày ngày nguyền rủa số phận, chửi bới xã hội, rồi say khướt ngã lăn.

Tôi vẫn thường xuyên đói bụng.

Mỗi lần về nhà, tôi phải nhón chân né từng chai rượu vứt khắp sàn—đụng trúng một cái thôi là sẽ bị ăn chửi tới tấp.

Điều khiến tôi mệt mỏi, chính là việc phải sống.

Gia đình như thế khiến tôi không thể yêu thương nổi, cũng chẳng còn sức để hận thù.

Môi trường sống phản ánh tinh thần con người.

Khi một người không còn muốn sống nữa, cả căn nhà cũng trở nên suy sụp theo.

Rồi đến ngày cuối cùng, khi mọi đồ đạc trong nhà đã bị bán sạch, trần nhà bắt đầu dột, thì…

Những người cho vay kéo đến, chắn ngang cửa khi tôi vừa tan học. Họ xô đẩy, chửi rủa:

“Ê nhóc! Bố mẹ mày bao giờ mới trả tiền? Đứng chặn cửa làm gì? Mặt mày nhìn ghê vãi…”

Nhưng họ nói được nửa câu, rồi cũng im bặt.

Họ nhìn theo ánh mắt tôi.

Bố mẹ tôi… treo lơ lửng ở đó. Không còn thở nữa.

Scroll Up